Sản phẩm chào bán

Ống nhựa uPVC hệ inch - Tiêu chuẩn BS 3505:1968

Xuất xứ:
Việt Nam
Bảo hành:
12 tháng
Phương thức thanh toán:
tiền mặt
Giao hàng:
15 ngày sau khi ký hợp đồng
Khả năng cung cấp:
cung cấp theo yêu cầu
Giá:
Liên hệ trực tiếp
Thông tin nhà cung cấp

Công ty TNHH nhựa Đạt Hòa

Trần Hòa

Bình Dương - Việt Nam

Xem thông tin chi tiết »

Thông số kỹ thuật của ống nhựa uPVC hệ inch - Tiêu chuẩn BS 3505:1968:

Tên thông dụng Common name
Đường kính ngoài DN Nominal Outside diameter
Đường kính ngoài Outside Diameter (mm)
Áp suất danh nghĩa / Nominal Pressure (bar)
Bề dày thành ống / Wall Thickness (mm)
PN3
PN4
PN5
PN6
PN7
PN8
PN9
PN10
14
10    (1/4”)
14.5
–
–
–
–
–
–
–
–
18
15    (3.8”)
18.1
–
–
–
–
–
–
–
–
21
16    (1/2”)
21.6
–
–
–
–
0.8
–
–
–
27
20    (3/4”)
26.8
–
–
–
0.8
–
1.1
–
–
34
25       (1”)
33.4
–
–
–
1.0
–
1.3
–
1.6
42
32    (1”1/4)
42.3
–
–
1.1
1.35
–
1.7
–
2.1
49
40    (1”1/2)
48.5
–
–
1.3
1.45
–
1.9
2.2
2.4
60
50       (2”)
60.2
–
1.4
1.5
1.9
–
2.3
–
3.0
73
65    (2”1/2)
73.2
–
–
–
–
–
–
3.3
–
76
–
76.0
–
1.5
–
2.5
–
3.0
3.3
–
90
80       (3”)
88.9
1.4
2.1
–
2.6
3.0
3.8
4.0
–
114
100     (4”)
114.2
1.9
2.4
2.9
3.5
4.0
–
5.0
–
168
150     (6”)
168.3
2.8
3.5
4.5
–
–
6.5
7.3
–
220
200     (8”)
219.1
3.5
5.1
5.3
6.5
–
8.0
8.7
–
 
Ong-uPVC-he-inch2.jpg
    
Tên thông dụng
Common name
Đường kính ngoài DN Nominal Outside diameter
Đường kính ngoài
Outside Diameter (mm)
Áp suất danh nghĩa / Nominal Pressure (bar)
Bề dày thành ống / Wall Thickness (mm)
PN11
PN12
PN13
PN14
PN15
PN16
PN17
14
10    (1/4”)
14.5
–
–
–
–
1.1
–
–
18
15    (3.8”)
18.1
–
1.1
–
–
1.3
–
–
21
16    (1/2”)
21.6
1.2
–
1.4
–
–
1.6
1.7
27
20    (3/4”)
26.8
1.4
–
–
1.8
2.0
–
–
34
25       (1”)
33.4
–
1.9
2.1
–
–
–
–
42
32    (1”1/4)
42.3
–
–
–
–
3.0
–
–
49
40    (1”1/2)
48.5
–
2.8
–
–
–
–
–
60
50       (2”)
60.2
–
–
–
4.0
–
–
–
73
65    (2”1/2)
73.2
–
–
–
–
–
–
–
76
–
76.0
4.0
–
–
–
–
–
–
90
80       (3”)
88.9
–
5.0
–
–
–
–
–
114
100     (4”)
114.2
–
–
7.0
–
–
–
–
168
150     (6”)
168.3
–
–
–
–
–
–
–
220
200     (8”)
219.1
–
–
–
–