Số lượng yêu cầu: 10
Ngày đăng: 25/03/2018
Mã sản phẩm: GSV- 320
Giá tham khảo: Liên hệ
Xuất xứ: Hàn Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Phương thức thanh toán: chuyển khoản
Giao hàng: thỏa thuận
Khả năng cung cấp: 10
Đóng gói: có

| Khả năng (Capacity) |
Phạm vi xoay tối đa của bàn (Max rotational motion range of table) |
±90o | |
|
Phạm vi xoay tối đa của đầu dao (Max rotational motion range of cutter head) |
±23o | ||
|
Cà song song tối đa (Max parallel shaving) |
150 mm | ||
|
Cà tiếp tuyến tối đa (Max Under pass shaving) |
10 mm | ||
|
Cà chéo (Diagonal shaving(angular) |
20 ~ 150 mm | ||
|
Bước tiến dao hướng kính sau một hành trình ngang của bàn máy (Infeed of shaving cutter) |
0.001~ 0.2 mm | ||
|
Khoảng dịch chuyển tối đa của bàn máy theo phương đứng (Max. vertical displacement of table) |
175mm | ||
|
Dao cà (Shaving cutter) |
Đường kính ngoài của dao cà (Outer diameter of shaving cutter) |
175~260 mm | |
|
Đường kính lỗ của dao cà (Hole diameter of shaving cutter) |
63.5 mm | ||
|
Bề rộng của dao cà (Width of shaving cutter) |
19.5 mm 25.4mm 30mm |
||
|
Bánh răng gia công (Work piece) |
Đường kính ngoài của bánh răng gia công (Outer diameter of workpiece) |
20 ~ 320 mm | |
| Mô đun (Module) | M1 ~ M8 | ||
| Bề rộng tối đa của bánh răng gia công (Max tooth width of workpiece) | 150mm | ||
| Tốc độ quay và bước dịch chuyển (RPM & Travel) |
Tốc độ dao cà răng (Shaving cutter speed) |
50 ~ 500vòng/phút | |
|
Bước tiến theo phương ngang của bàn máy (Horizontal feed rate of table) |
1 ~ 1000 mm/phút | ||
|
Bước tiến theo phương đứng của bàn máy (Vertical feed rate of table) |
1 ~ 1000 mm/phút | ||
| Nguồn điện, công suất và momen xoắn của các động cơ (Power & Torque) |
Điện áp (Working voltage) |
380 V | |
|
Tần số (Frequency) |
50Hz | ||
| Động cơ trục chính (Spindle motor | Cont | 3.7 kw (1500 vòng/phút) | |
| 30min | 4.9 kw (5000 vòng/phút) | ||
|
Động cơ bước tiến theo phương ngang của bàn máy (Horizontal feeding motor of table) |
6 Nm | ||
|
Động cơ bước tiến theo phương đứng của bàn máy (Vertical feeding motor of table) |
16 Nm | ||
|
Động cơ xoay của đầu dao (Turning motor of cutter head) |
6Nm | ||
|
Động cơ bôi trơn (Lubrication) |
0.05kw | ||
|
Động cơ của hệ thống thủy lực (Hydraulic system motor) |
3.7 kw | ||
|
Động cơ làm mát (Coolant) |
0.4kw | ||
|
Động cơ bộ tách từ tính (Magnetic separator) |
0.22kw | ||
|
Hệ điều khiển CNC (CNC Controll system) |
Hệ điều khiển (control system) |
SIEMENS 828D SL | |
| Số trục tối thiểu được điều khiển bằng CNC (Minumum of axis controlled by CNC) |
3 trục (3 axises) - Trục chuyển động theo phương ngang của bàn máy (X-axis: Work table horizontal travel) - Trục xoay góc của đầu mang dao (Y-axis : Cutter head (swivel) -Trục chuyển động theo phương đứng của bàn máy (Z-axis : Work table vertical travel) |
||
|
Diện tích chiếm sàn (Dài x rộng x cao) (Floor space ( L x W x H) |
1815 x 2918 x 2425 mm | ||